Tài nguyên dạy học

Các ý kiến mới nhất

Hỗ trợ trực tuyến

Điều tra ý kiến

Bạn thấy trang này như thế nào?
Đẹp
Bình thường
Đơn điệu
Ý kiến khác

Thống kê

  • truy cập   (chi tiết)
    trong hôm nay
  • lượt xem
    trong hôm nay
  • thành viên
  • Ảnh ngẫu nhiên

    Thành viên trực tuyến

    1 khách và 0 thành viên

    Chào mừng quý vị đến với website của ...

    Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tài liệu của Thư viện về máy tính của mình.
    Nếu chưa đăng ký, hãy nhấn vào chữ ĐK thành viên ở phía bên trái, hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
    Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay phía bên trái.
    Gốc > Bài viết > Tin tức >

    Công khai TT09 năm học 2016 - 2017 (Kết quả năm học 2016 - 2017 )

    Phòng GD&ĐT Chợ Lách

    Trường TH Long Thới A

    THÔNG BÁO

    Công khai thông tin chất lượng giáo dục tiểu học thực tế cuối năm học 2016-2017

                                                                                                 Đơn vị: học sinh 

    STT

    Nội dung

    Tổng số

    Chia ra theo khối lớp

    Lớp 1

    Lớp 2

    Lớp 3

    Lớp 4

    Lớp 5

    I

    Tổng số học sinh

    512

    88

    105

    92

    94

    133

    II

    Số học sinh học 2 buổi/ngày

    (tỷ lệ so với tổng số)

    512

    100%

    88

    100%

    105

    100%

    92

    100%

    94

    100%

    133

    100%

    III

    Số học sinh phát triển năng lực

    508

    86

    105

    91

    93

    133

    1

    Thực hiện Tốt

    (tỷ lệ so với tổng số)

    434

    85,4%

    71

    82,6%

    105

    100%

    74

    81,3%

    71

    76,3%

    113

    85%

    2

    Thực hiện Đạt

    (tỷ lệ so với tổng số)

    74

    14,6%

    15

    17,4%

    0

    17

    18,7%

    22

    23,7%

    20

    15%

    3

    Thực hiện chưa đạt (Cần cố gắng)

    (tỷ lệ so với tổng số)

    0

    0

    0

    0

    0

    0

    IV

    Số học sinh phát triển phẩm chất

    508

    86

    105

    91

    93

    133

    1

    Thực hiện Tốt

    (tỷ lệ so với tổng số)

    451

    88,8%

    73

    84,9%

    105

    100%

    76

    83,5%

    76

    81,7%

    121

    91%

    2

    Thực hiện Đạt

    (tỷ lệ so với tổng số)

    57

    11,2%

    13

    15,1%

    0

    15

    16,5%

    17

    18,3%

    12

    9%

    3

    Thực hiện chưa đạt (Cần cố gắng)

    (tỷ lệ so với tổng số)

    0

    0

    0

    0

    0

    0

    V

    Số học sinh chia theo môn học và hoạt động giáo dục

     

     

     

     

     

     

    1

    Tiếng Việt

    508

    86

    105

    91

    93

    133

    a

    Điểm 10

    (tỷ lệ so với tổng số)

    197

    38,8%

    35

    40,7%

    52

    49,5%

    26

    28,6%

    36

    38,7%

    48

    36,1%

    b

    Điểm 9

    (tỷ lệ so với tổng số)

    150

    29,5%

    24

    27,9%

    28

    26,7%

    26

    28,6%

    24

    25,8%

    48

    36,1%

    c

    Điểm 8

    (tỷ lệ so với tổng số)

    79

    15,6%

    12

    14,0%

    14

    13,3%

    11

    12,1%

    16

    17,2%

    26

    19,5%

    d

    Điểm 7

    (tỷ lệ so với tổng số)

    47

    9,3%

    9

    10,5%

    5

    4,8%

    15

    16,5%

    12

    12,9%

    6

    4,5%

    e

    Điểm 6

    (tỷ lệ so với tổng số)

    28

    5,5%

    6

    7,0%

    4

    3,8%

    8

    8,8%

    5

    5,14

    5

    3,8%

    f

    Điểm 5

    (tỷ lệ so với tổng số)

    7

    1,4%

    0

    2

    1,9%

    5

    5,5%

    0

    0

    g

    Điểm dưới 5

    (tỷ lệ so với tổng số)

    0

    0

    0

    0

    0

    0

    2

    Toán

    508

    86

    105

    91

    93

    133

    a

    Điểm 10

    (tỷ lệ so với tổng số)

    193

    38,0%

    16

    18,6%

    20

    19,0%

    34

    37,4%

    48

    51,6%

    75

    56,4%

    b

    Điểm 9

    (tỷ lệ so với tổng số)

    170

    33,5%

    40

    46,5%

    54

    51,4%

    23

    25,3%

    21

    22,6%

    32

    24,1%

    c

    Điểm 8

    (tỷ lệ so với tổng số)

    62

    12,2%

    9

    10,5%

    16

    15,2%

    13

    14,3%

    12

    12,9%

    12

    9,0%

    d

    Điểm 7

    (tỷ lệ so với tổng số)

    38

    7,5%

    10

    11,6%

    6

    5,7%

    7

    7,7%

    7

    7,5%

    8

    6,0%

    e

    Điểm 6

    (tỷ lệ so với tổng số)

    27

    5,3%

    10

    11,6%

    4

    3,8%

    7

    7,7%

    3

    3,2%

    3

    2,3%

    f

    Điểm 5

    (tỷ lệ so với tổng số)

    18

    3,5%

    1

    1,2%

    5

    4,8%

    7

    7,7%

    2

    2,2%

    3

    2,3%

    g

    Điểm dưới 5

    (tỷ lệ so với tổng số)

    0

     

     

     

     

     

    3

    Khoa  học

    226

    x

    x

    x

    93

    133

    a

    Điểm 10

    (tỷ lệ so với tổng số)

    150

    66,4%

    x

    x

    x

    47

    50,5%

    103

    77,4%

    b

    Điểm 9

    (tỷ lệ so với tổng số)

    42

    18,6%

    x

    x

    x

    18

    19,4%

    24

    18,0%

    c

    Điểm 8

    (tỷ lệ so với tổng số)

    14

    6,2%

    x

    x

    x

    10

    10,8%

    4

    3,0%

    d

    Điểm 7

    (tỷ lệ so với tổng số)

    10

    4,4%

    x

    x

    x

    9

    9,7%

    1

    0,7%

    e

    Điểm 6

    (tỷ lệ so với tổng số)

    7

    3,1%

    x

    x

    x

    6

    6,5%

    1

    0,7%

    f

    Điểm 5

    (tỷ lệ so với tổng số)

    3

    1,3%

    x

    x

    x

    3

    3,2%

     

    g

    Điểm dưới 5

    (tỷ lệ so với tổng số)

     

    x

    x

    x

     

     

    4

    Lịch sử và Địa lí

    226

    x

    x

    x

    93

    133

    a

    Điểm 10

    (tỷ lệ so với tổng số)

    120

    53,1%

    x

    x

    x

    44

    47,3%

    76

    57,1%

    b

    Điểm 9

    (tỷ lệ so với tổng số)

    54

    23,9%

    x

    x

    x

    36

    38,7%

    18

    13,5%

    c

    Điểm 8

    (tỷ lệ so với tổng số)

    26

    11,5%

    x

    x

    x

    16

    17,2%

    10

    7,5%

    d

    Điểm 7

    (tỷ lệ so với tổng số)

    12

    5,3%

    x

    x

    x

    6

    6,5%

    6

    4,5%

    e

    Điểm 6

    (tỷ lệ so với tổng số)

    8

    3,5%

    x

    x

    x

    5

    5,4%

    3

    2,3%

    f

    Điểm 5

    (tỷ lệ so với tổng số)

    6

    2,7%

    x

    x

    x

    4

    4,3%

    2

    1,5%

    g

    Điểm dưới 5

    (tỷ lệ so với tổng số)

     

    x

    x

    x

     

     

    5

    Tiếng nước ngoài

    317

    x

    x

    91

    93

    133

    a

    Điểm 10

    (tỷ lệ so với tổng số)

    66

    20,8%

    x

    x

    18

    19,8%

    22

    22,7%

    26

    19,5%

    b

    Điểm 9

    (tỷ lệ so với tổng số)

    98

    30,9%

    x

    x

    31

    34,1%

    28

    30,1%

    39

    29,3%

    c

    Điểm 8

    (tỷ lệ so với tổng số)

    37

    11,7%

    x

    x

    10

    11,0%

    10

    10,8%

    17

    12,8%

    d

    Điểm 7

    (tỷ lệ so với tổng số)

    53

    16,7%

    x

    x

    12

    13,2%

    13

    14,0%

    28

    21,1%

    e

    Điểm 6

    (tỷ lệ so với tổng số)

    34

    10,7%

    x

    x

    10

    11,0%

    13

    14,0%

    11

    8,3%

    f

    Điểm 5

    (tỷ lệ so với tổng số)

    29

    9,1%

    x

    x

    10

    11,0%

    7

    7,5%

    12

    9%

    g

    Điểm dưới 5

    (tỷ lệ so với tổng số)

    0

    x

    x

     

     

     

     

     

     

     

     

     

     

     

     

    6

    Tiếng dân tộc

     

     

     

     

     

     

    a

    Điểm 10

    (tỷ lệ so với tổng số)

     

     

     

     

     

     

    b

    Điểm 9

    (tỷ lệ so với tổng số)

     

     

     

     

     

     

    c

    Điểm 8

    (tỷ lệ so với tổng số)

     

     

     

     

     

     

    d

    Điểm 7

    (tỷ lệ so với tổng số)

     

     

     

     

     

     

    e

    Điểm 6

    (tỷ lệ so với tổng số)

     

     

     

     

     

     

    f

    Điểm 5

    (tỷ lệ so với tổng số)

     

     

     

     

     

     

    g

    Điểm dưới 5

    (tỷ lệ so với tổng số)

     

     

     

     

     

     

    7

    Tin học

    317

    x

    x

    91

    93

    133

    a

    Điểm 10

    (tỷ lệ so với tổng số)

    61

    19,2%

    x

    x

    22

    44,2%

    9

    9,7%

    30

    22,6%

    b

    Điểm 9

    (tỷ lệ so với tổng số)

    125

    39,4%

    x

    x

    30

    33,0%

    48

    51,6%

    47

    35,3%

    c

    Điểm 8

    (tỷ lệ so với tổng số)

    63

    19,9%

    x

    x

    17

    18,7%

    11

    11,8%

    35

    26,3%

    d

    Điểm 7

    (tỷ lệ so với tổng số)

    41

    12,9%

    x

    x

    14

    15,4%

    13

    14%

    14

    10,5%

    e

    Điểm 6

    (tỷ lệ so với tổng số)

    23

    7,3%

    x

    x

    5

    5,5%

    12

    12,9%

    6

    4,5%

    f

    Điểm 5

    (tỷ lệ so với tổng số)

    4

    1,3%

    x

    x

    3

    3,3%

    0

    1

    0,8%

    g

    Điểm dưới 5

    (tỷ lệ so với tổng số)

     

    x

    x

     

     

     

    8

    Đạo đức

    508

    86

    105

    91

    93

    133

    a

    Hoàn thành tốt

    (tỷ lệ so với tổng số)

    312

    61,4%

    60

    69,8%

    78

    74,3%

    54

    59,3%

    55

    59,1%

    65

    48,9%

    b

    Hoàn thành

    (tỷ lệ so với tổng số)

    196

    38,6%

    26

    30,2%

    27

    25,7%

    37

    40,7%

    38

    40,9%

    68

    51,1%

    c

    Chưa hoàn thành

    (tỷ lệ so với tổng số)

     

     

     

     

     

     

    9

    Tự nhiên và Xã hội

    282

    86

    105

    91

    X

    x

    a

    Hoàn thành tốt

    (tỷ lệ so với tổng số)

    203

    72%

    60

    69,8%

    84

    80%

    59

    64,8%

    x

    x

    b

    Hoàn thành

    (tỷ lệ so với tổng số)

    79

    28%

    26

    30,2%

    21

    20%

    32

    35,2%

     

     

    c

    Chưa hoàn thành

    (tỷ lệ so với tổng số)

     

     

     

     

    x

    x

    10

    Âm nhạc

    508

    86

    105

    91

    93

    133

    a

    Hoàn thành tốt

    (tỷ lệ so với tổng số)

    279

    54,9%

    53

    61,6%

    59

    56,2%

    44

    48,4%

    54

    58,1%

    69

    51,9%

    b

    Hoàn thành

    (tỷ lệ so với tổng số)

    229

    45,1%

    33

    38,4

    46

    43,8%

    47

    51,6%

    39

    41,9%

    64

    48,1%

    c

    Chưa hoàn thành

    (tỷ lệ so với tổng số)

     

     

     

     

     

     

    11

    Mĩ thuật

    508

    86

    105

    91

    93

    133

    a

    Hoàn thành tốt

    (tỷ lệ so với tổng số)

    297

    58,5%

    57

    66,3%

    63

    60%

    52

    57,1%

    53

    57%

    72

    54,1%

    b

    Hoàn thành

    (tỷ lệ so với tổng số)

    211

    41,5%

    29

    33,7%

    42

    40%

    39

    42,9%

    40

    43%

    61

    45,9%

    c

    Chưa hoàn thành

    (tỷ lệ so với tổng số)

     

     

     

     

     

     

    12

    Thủ công (Kỹ thuật)

    508

    86

    105

    91

    93

    133

    a

    Hoàn thành tốt

    (tỷ lệ so với tổng số)

    328

    64,6%

    60

    69,8%

    86

    81,9%

    57

    62,6%

    60

    64,5%

    65

    48,9%

    b

    Hoàn thành

    (tỷ lệ so với tổng số)

    180

    35,4%

    26

    30,2%

    19

    18,1%

    34

    37,4%

    33

    35,5%

    68

    51,1%

    c

    Chưa hoàn thành

    (tỷ lệ so với tổng số)

     

     

     

     

     

     

    13

    Thể dục

    508

    86

    105

    91

    93

    133

    a

    Hoàn thành tốt

    (tỷ lệ so với tổng số)

    306

    60,2%

    54

    62,8%

    63

    60%

    58

    63,7%

    54

    58,1%

    77

    57,9%

    b

    Hoàn thành

    (tỷ lệ so với tổng số)

    202

    39,8%

    32

    37,2%

    42

    40%

    33

    36,3%

    39

    41,9%

    56

    42,1%

    c

    Chưa hoàn thành

    (tỷ lệ so với tổng số)

     

     

     

     

     

     

    V

    Tổng hợp kết quả cuối năm

    508

    86

    105

    91

    93

    133

    1

    Lên lớp thẳng

    (tỷ lệ so với tổng số)

    508

    100%

    86

    100%

    109

    100%

    91

    100%

    93

    100%

    133

    100%

     

    a

    Trong đó:

    Học sinh khen thưởng cấp trường

    (tỷ lệ so với tổng số)

    295

    58,1%

    54

    62,8%

    70

    66,7%

    47

    51,6%

    54

    58,1%

    70

    52,6%

    b

    Học sinh khen thưởng cấp huyện

    (tỷ lệ so với tổng số)

    40

    7,9%

    8

    9,3%

    5

    4,8%

    6

    6,6%

    8

    8,6%

    13

    9,8%

    2

    Lên lớp

    (tỷ lệ so với tổng số)

    508

    100%

    86

    100%

    105

    100%

    91

    100%

    93

    100%

    133

    100%

    3

    Kiểm tra lại

    (tỷ lệ so với tổng số)

     

     

     

     

     

     

    4

    Lưu ban

    (tỷ lệ so với tổng số)

     

     

     

     

     

     

    5

    Bỏ học

    (tỷ lệ so với tổng số)

     

     

     

     

     

     

    VI

    Số học sinh đã hoàn thành chương trình cấp tiểu học

    (tỷ lệ so với tổng số)

    133

    100%

     

     

     

     

    133

    100%

                                                   

                                                                  Long Thới, ngày 15 tháng 5 năm 2017

                                                                                            Thủ trưởng đơn vị

                                                                                   (Đã ký)

                                                                                                   Lê Thị Cẩm Vân

     

     

     

     

     


    Nhắn tin cho tác giả
    Đoàn Hữu Luân @ 19:50 14/06/2017
    Số lượt xem: 68
    Số lượt thích: 0 người
     
    Gửi ý kiến